AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

幽静 (幽靜) nghĩa là gì? yōu jìng

Từ tiếng Trung

幽静

phồn thể 幽靜

yōu jìng · âm Hán Việt từng chữ: u tĩnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. yên tĩnh
  2. hiu quạnh
  3. biệt lập
  4. thanh bình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

幽静
ゆうせい

Từng chữ

Xem “yên tĩnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.