幽明 nghĩa là gì? yōu míng
Từ tiếng Trung
幽明
yōu míng · âm Hán Việt từng chữ: u minh
Nghĩa tiếng Việt
- ẩn và hiện
- cái có thể thấy và cái không thể
- tối và sáng
- đêm và ngày
- trí tuệ và ngu dốt
- ác và thiện
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
幽明
ゆうめい
Từng chữ
Xem “ẩn và hiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.