AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

幼苗 nghĩa là gì? yòu miáo

Từ tiếng Trung

幼苗

yòu miáo · âm Hán Việt từng chữ: ấu meo

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây non
  2. chồi
  3. mầm
  4. cây giống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cây non” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.