幼稚 nghĩa là gì? yòu zhì
Từ tiếng Trung
幼稚
yòu zhì · Hán Việt: ấu trĩ
Nghĩa tiếng Việt
- trẻ con
- ấu trĩ
- non nớt
Đọc theo tiếng Hàn
유치
yuchi
Tiếng Nhật
幼稚
ようち · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.