AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

幺 (么) nghĩa là gì? yāo

Từ tiếng Trung

幺

phồn thể 么

yāo · Hán Việt: ma

Nghĩa tiếng Việt

  1. trẻ nhất
  2. cấp thấp nhất
  3. nhỏ bé
  4. số một (cách nói rõ ràng khi đánh vần số, đặc biệt qua điện thoại hoặc trong quân đội)
  5. mặt một hoặc quân Ách trong trò xúc xắc hoặc đô-mi-nô

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trẻ nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.