幺 (么) nghĩa là gì? yāo
Từ tiếng Trung
幺
phồn thể 么yāo · Hán Việt: ma
Nghĩa tiếng Việt
- trẻ nhất
- cấp thấp nhất
- nhỏ bé
- số một (cách nói rõ ràng khi đánh vần số, đặc biệt qua điện thoại hoặc trong quân đội)
- mặt một hoặc quân Ách trong trò xúc xắc hoặc đô-mi-nô
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.