AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

并行不悖 (並行不悖) nghĩa là gì? bìng xíng bù bèi

Từ tiếng Trung

并行不悖

phồn thể 並行不悖

bìng xíng bù bèi · âm Hán Việt từng chữ: tịnh hàng không bội

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạy song song mà không cản trở
  2. không loại trừ lẫn nhau
  3. hai quá trình có thể thực hiện mà không xung đột

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.