年鉴 (年鑑) nghĩa là gì? nián jiàn
Từ tiếng Trung
年鉴
phồn thể 年鑑nián jiàn · âm Hán Việt từng chữ: nên giám
Nghĩa tiếng Việt
- báo cáo thường niên
- niên giám
- niên lịch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
年鑑
ねんかん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “báo cáo thường niên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.