年轮 (年輪) nghĩa là gì? nián lún
Từ tiếng Trung
年轮
phồn thể 年輪nián lún · âm Hán Việt từng chữ: nên luân
Nghĩa tiếng Việt
- vòng năm
- vòng sinh trưởng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
年輪
ねんりん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “vòng năm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.