AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

年终奖 (年終獎) nghĩa là gì? nián zhōng jiǎng

Từ tiếng Trung

年终奖

phồn thể 年終獎

nián zhōng jiǎng · âm Hán Việt từng chữ: nên chung tưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thưởng cuối năm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thưởng cuối năm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.