AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

年收入 nghĩa là gì? nián shōu rù

Từ tiếng Trung

年收入

nián shōu rù · âm Hán Việt từng chữ: nên thu nhập

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu nhập hàng năm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thu nhập hàng năm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.