AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

年前 nghĩa là gì? nián qián

Từ tiếng Trung

年前

nián qián · âm Hán Việt từng chữ: nên tiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. trước cuối năm
  2. vào cuối năm
  3. không lâu trước Tết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trước cuối năm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.