年产 (年產) nghĩa là gì? nián chǎn
Từ tiếng Trung
年产
phồn thể 年產nián chǎn · âm Hán Việt từng chữ: nên sản
Nghĩa tiếng Việt
- sản lượng hàng năm
Đọc theo tiếng Hàn
년산
nyeonsan
Tiếng Nhật
年産
ねんさん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “sản lượng hàng năm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.