AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

平靖 nghĩa là gì? píng jìng

Từ tiếng Trung

平靖

píng jìng · âm Hán Việt từng chữ: bình tĩnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. đàn áp nổi loạn và dẹp yên bất ổn
  2. mang lại bình tĩnh và trật tự
  3. bình yên và hòa bình
  4. tĩnh lặng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.