AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

平起平坐 nghĩa là gì? píng qǐ píng zuò

Từ tiếng Trung

平起平坐

píng qǐ píng zuò · âm Hán Việt từng chữ: bình khởi bình tọa

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngang hàng ngang sức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngang hàng ngang sức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.