AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

平行时空 (平行時空) nghĩa là gì? píng xíng shí kōng

Từ tiếng Trung

平行时空

phồn thể 平行時空

píng xíng shí kōng · âm Hán Việt từng chữ: bình hàng thì không

Nghĩa tiếng Việt

  1. vũ trụ song song

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vũ trụ song song” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.