AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

平芜 (平蕪) nghĩa là gì? píng wú

Từ tiếng Trung

平芜

phồn thể 平蕪

píng wú · âm Hán Việt từng chữ: bình vu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng cỏ rộng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đồng cỏ rộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.