AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

平时 (平時) nghĩa là gì? píng shí

Từ tiếng Trung

平时

phồn thể 平時

píng shí · âm Hán Việt từng chữ: bình thì

Nghĩa tiếng Việt

  1. thường lệ
  2. trong thời gian bình thường
  3. trong thời bình

Đọc theo tiếng Hàn

평시
pyeongsi

Tiếng Nhật

平時
へいじ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thường lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.