平时 (平時) nghĩa là gì? píng shí
Từ tiếng Trung
平时
phồn thể 平時píng shí · âm Hán Việt từng chữ: bình thì
Nghĩa tiếng Việt
- thường lệ
- trong thời gian bình thường
- trong thời bình
Đọc theo tiếng Hàn
평시
pyeongsi
Tiếng Nhật
平時
へいじ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thường lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.