AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

平常心 nghĩa là gì? píng cháng xīn

Từ tiếng Trung

平常心

píng cháng xīn · âm Hán Việt từng chữ: bình thường tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự điềm tĩnh
  2. bình tĩnh
  3. sự bình thản

Đọc theo tiếng Hàn

평상심
pyeongsangsim

Tiếng Nhật

平常心
へいじょうしん

Từng chữ

Xem “sự điềm tĩnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.