AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

平均主义 (平均主義) nghĩa là gì? píng jūn zhǔ yì

Từ tiếng Trung

平均主义

phồn thể 平均主義

píng jūn zhǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: bình quân chúa nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ nghĩa bình quân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chủ nghĩa bình quân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.