平均 nghĩa là gì? píng jūn
Từ tiếng Trung
平均
píng jūn · Hán Việt: bình quân
Nghĩa tiếng Việt
- trung bình
- bình quân
- đều
- theo tỷ lệ bằng nhau
Đọc theo tiếng Hàn
평균
pyeonggyun
Tiếng Nhật
平均
へいきん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trung bình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.