AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

平均 nghĩa là gì? píng jūn

Từ tiếng Trung

平均

píng jūn · Hán Việt: bình quân

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung bình
  2. bình quân
  3. đều
  4. theo tỷ lệ bằng nhau

Đọc theo tiếng Hàn

평균
pyeonggyun

Tiếng Nhật

平均
へいきん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trung bình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.