AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

干脆利落 (乾脆利落) nghĩa là gì? gān cuì lì luo

Từ tiếng Trung

干脆利落

phồn thể 乾脆利落

gān cuì lì luo · âm Hán Việt từng chữ: kiền thúy lợi lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. (lời nói hoặc hành động) trực tiếp và hiệu quả
  2. không vòng vo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.