干脆 (乾脆) nghĩa là gì? gān cuì
Từ tiếng Trung
干脆
phồn thể 乾脆gān cuì · âm Hán Việt từng chữ: kiền thúy
Nghĩa tiếng Việt
- thẳng thắn
- đi thẳng vào vấn đề
- đơn giản
- chỉ
- có lẽ nên
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thẳng thắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.