AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

干脆 (乾脆) nghĩa là gì? gān cuì

Từ tiếng Trung

干脆

phồn thể 乾脆

gān cuì · âm Hán Việt từng chữ: kiền thúy

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẳng thắn
  2. đi thẳng vào vấn đề
  3. đơn giản
  4. chỉ
  5. có lẽ nên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thẳng thắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.