干粮袋 (乾糧袋) nghĩa là gì? gān liáng dài
Từ tiếng Trung
干粮袋
phồn thể 乾糧袋gān liáng dài · âm Hán Việt từng chữ: kiền lương đãy
Nghĩa tiếng Việt
- ba lô (đựng lương thực)
- túi hành lý
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.