干杯 (乾杯) nghĩa là gì? gān bēi
Từ tiếng Trung
干杯
phồn thể 乾杯gān bēi · âm Hán Việt từng chữ: kiền bôi
Nghĩa tiếng Việt
- nâng ly chúc mừng
- Cạn ly! (đề xuất nâng ly)
- Chúc mừng bạn!
- Uống cạn nhé!
- nghĩa đen: cạn ly
Đọc theo tiếng Hàn
건배
geonbae
Tiếng Nhật
乾杯
かんぱい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “nâng ly chúc mừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.