AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

干杯 (乾杯) nghĩa là gì? gān bēi

Từ tiếng Trung

干杯

phồn thể 乾杯

gān bēi · âm Hán Việt từng chữ: kiền bôi

Nghĩa tiếng Việt

  1. nâng ly chúc mừng
  2. Cạn ly! (đề xuất nâng ly)
  3. Chúc mừng bạn!
  4. Uống cạn nhé!
  5. nghĩa đen: cạn ly

Đọc theo tiếng Hàn

건배
geonbae

Tiếng Nhật

乾杯
かんぱい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nâng ly chúc mừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.