AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

干旱 (乾旱) nghĩa là gì? gān hàn

Từ tiếng Trung

干旱

phồn thể 乾旱

gān hàn · âm Hán Việt từng chữ: kiền hạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạn hán
  2. khô cằn
  3. khô hạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hạn hán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.