AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

干扰 (干擾) nghĩa là gì? gān rǎo

Từ tiếng Trung

干扰

phồn thể 干擾

gān rǎo · âm Hán Việt từng chữ: can nhiễu

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm phiền
  2. can thiệp
  3. nhiễu loạn
  4. nhiễu (vật lý)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm phiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.