干戈 nghĩa là gì? gān gē
Từ tiếng Trung
干戈
gān gē · âm Hán Việt từng chữ: can qua
Nghĩa tiếng Việt
- vũ khí chiến tranh
- vũ trang
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
干戈
かんか
Từng chữ
Xem “vũ khí chiến tranh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.