AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

干哕 (乾噦) nghĩa là gì? gān yue

Từ tiếng Trung

干哕

phồn thể 乾噦

gān yue · âm Hán Việt từng chữ: kiền oẹ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nôn khan
  2. ói mửa khan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nôn khan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.