AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

干净俐落 (乾淨俐落) nghĩa là gì? gān jìng lì luò

Từ tiếng Trung

干净俐落

phồn thể 乾淨俐落

gān jìng lì luò · âm Hán Việt từng chữ: kiền tịnh lợi lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. sạch sẽ và hiệu quả
  2. ngăn nắp gọn gàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sạch sẽ và hiệu quả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.