AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

幕后 (幕後) nghĩa là gì? mù hòu

Từ tiếng Trung

幕后

phồn thể 幕後

mù hòu · âm Hán Việt từng chữ: mạc hậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu trường

Đọc theo tiếng Hàn

막후
makhu

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hậu trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.