幂 (冪) nghĩa là gì? mì
Từ tiếng Trung
幂
phồn thể 冪mì · Hán Việt: mịch
Nghĩa tiếng Việt
- (toán) lũy thừa
- số mũ
- phủ bằng vải
- tấm phủ
- mạng che
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
冪
べき
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.