AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

幂 (冪) nghĩa là gì? mì

Từ tiếng Trung

幂

phồn thể 冪

mì · Hán Việt: mịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. (toán) lũy thừa
  2. số mũ
  3. phủ bằng vải
  4. tấm phủ
  5. mạng che

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

冪
べき

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.