常绿 (常綠) nghĩa là gì? cháng lǜ
Từ tiếng Trung
常绿
phồn thể 常綠cháng lǜ · âm Hán Việt từng chữ: thường lục
Nghĩa tiếng Việt
- cây xanh quanh năm
Đọc theo tiếng Hàn
상록
sangrok
Tiếng Nhật
常緑
じょうりょく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “cây xanh quanh năm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.