AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

常态 (常態) nghĩa là gì? cháng tài

Từ tiếng Trung

常态

phồn thể 常態

cháng tài · âm Hán Việt từng chữ: thường thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. trạng thái bình thường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

常態
じょうたい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trạng thái bình thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.