AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

常住 nghĩa là gì? cháng zhù

Từ tiếng Trung

常住

cháng zhù · âm Hán Việt từng chữ: thường trú

Nghĩa tiếng Việt

  1. cư dân lâu dài
  2. nơi cư trú vĩnh viễn
  3. thuyết thường trú (sự vĩnh hằng của linh hồn, tiếng Phạn Sassatavada)

Đọc theo tiếng Hàn

상주
sangju

Tiếng Nhật

常住
じょうじゅう

Từng chữ

Xem “cư dân lâu dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.