AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

帮佣 (幫傭) nghĩa là gì? bāng yōng

Từ tiếng Trung

帮佣

phồn thể 幫傭

bāng yōng · âm Hán Việt từng chữ: bang dong

Nghĩa tiếng Việt

  1. người giúp việc
  2. người giúp việc nhà

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người giúp việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.