AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

帮会 (幫會) nghĩa là gì? bāng huì

Từ tiếng Trung

帮会

phồn thể 幫會

bāng huì · âm Hán Việt từng chữ: bang hội

Nghĩa tiếng Việt

  1. xã hội đen
  2. băng nhóm thế giới ngầm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xã hội đen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.