帖 nghĩa là gì? tiē
Từ tiếng Trung
帖
tiē · Hán Việt: thiếp
Nghĩa tiếng Việt
- vừa khít
- phù hợp
- thích hợp
- dán
- vâng lời
Cách đọc / nghĩa khác: 帖 tiě — thiệp mời; thông báo; 帖 tiè — bản dập từ chữ khắc chìm;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
帖
じょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.