AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

帖 nghĩa là gì? tiē

Từ tiếng Trung

帖

tiē · Hán Việt: thiếp

Nghĩa tiếng Việt

  1. vừa khít
  2. phù hợp
  3. thích hợp
  4. dán
  5. vâng lời

Cách đọc / nghĩa khác: 帖 tiě — thiệp mời; thông báo; 帖 tiè — bản dập từ chữ khắc chìm;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

帖
じょう

Từng chữ

Xem “vừa khít” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.