AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

帕特丽夏 (帕特麗夏) nghĩa là gì? Pà tè lì xià

Từ tiếng Trung

帕特丽夏

phồn thể 帕特麗夏

Pà tè lì xià · âm Hán Việt từng chữ: ? đặc lệ hạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Patricia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Patricia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.