AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

帐号 (帳號) nghĩa là gì? zhàng hào

Từ tiếng Trung

帐号

phồn thể 帳號

zhàng hào · âm Hán Việt từng chữ: trướng hiệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. số tài khoản
  2. tên người dùng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “số tài khoản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.