AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

希伯莱 (希伯萊) nghĩa là gì? Xī bó lái

Từ tiếng Trung

希伯莱

phồn thể 希伯萊

Xī bó lái · âm Hán Việt từng chữ: hy bá lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng Hebrew

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếng Hebrew” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.