AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

师父 (師父) nghĩa là gì? shī fu

Từ tiếng Trung

师父

phồn thể 師父

shī fu · Hán Việt: sư phụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. dùng cho 師傅|师傅 (ở Đài Loan)
  2. sư phụ
  3. người thợ lành nghề

Đọc theo tiếng Hàn

사부
sabu

Tiếng Nhật

師父
しふ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.