师傅 (師傅) nghĩa là gì? shī fu
Từ tiếng Trung
师傅
phồn thể 師傅shī fu · âm Hán Việt từng chữ: sư phó
Nghĩa tiếng Việt
- bậc thầy
- công nhân lành nghề
- cách xưng hô tôn trọng cho đàn ông lớn tuổi
Đọc theo tiếng Hàn
사부
sabu
Tiếng Nhật
師傅
しふ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.