帆布 nghĩa là gì? fān bù
Từ tiếng Trung
帆布
fān bù · âm Hán Việt từng chữ: buồm bố
Nghĩa tiếng Việt
- vải bạt
- vải buồm
Đọc theo tiếng Hàn
범포
beompo
Tiếng Nhật
帆布
はんぷ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.