AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

帆布 nghĩa là gì? fān bù

Từ tiếng Trung

帆布

fān bù · âm Hán Việt từng chữ: buồm bố

Nghĩa tiếng Việt

  1. vải bạt
  2. vải buồm

Đọc theo tiếng Hàn

범포
beompo

Tiếng Nhật

帆布
はんぷ

Từng chữ

Xem “vải bạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.