AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

布洒器 (布灑器) nghĩa là gì? bù sǎ qì

Từ tiếng Trung

布洒器

phồn thể 布灑器

bù sǎ qì · âm Hán Việt từng chữ: bố sái khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết bị phân tán

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thiết bị phân tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.