AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

市侩 (市儈) nghĩa là gì? shì kuài

Từ tiếng Trung

市侩

phồn thể 市儈

shì kuài · âm Hán Việt từng chữ: thị cúi

Nghĩa tiếng Việt

  1. con buôn vô lương
  2. tên trục lợi
  3. tâm hồn vụ lợi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “con buôn vô lương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.