AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

巴比伦 (巴比倫) nghĩa là gì? Bā bǐ lún

Từ tiếng Trung

巴比伦

phồn thể 巴比倫

Bā bǐ lún · âm Hán Việt từng chữ: ba tỉ luân

Nghĩa tiếng Việt

  1. Babylon

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Babylon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.