AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

巴斯克语 (巴斯克語) nghĩa là gì? Bā sī kè yǔ

Từ tiếng Trung

巴斯克语

phồn thể 巴斯克語

Bā sī kè yǔ · âm Hán Việt từng chữ: ba tư khắc ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng Basque

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếng Basque” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.