AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

巴勒斯坦 nghĩa là gì? Bā lè sī tǎn

Từ tiếng Trung

巴勒斯坦

Bā lè sī tǎn · âm Hán Việt từng chữ: ba lắc tư đất

Nghĩa tiếng Việt

  1. Palestine

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Palestine” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.