AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

巴伐利亚 (巴伐利亞) nghĩa là gì? Bā fá lì yà

Từ tiếng Trung

巴伐利亚

phồn thể 巴伐利亞

Bā fá lì yà · âm Hán Việt từng chữ: ba phạt lợi á

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bang Bayern

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Bang Bayern” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.