AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

己 nghĩa là gì? jǐ

Từ tiếng Trung

己

jǐ · Hán Việt: kỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự bản thân
  2. mình
  3. can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
  4. đứng thứ sáu
  5. chữ "F" hoặc La Mã "VI" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
  6. hệ thập lục phân

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

己
おのれ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tự bản thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.